fixed-point part

fixed-point part

The mantissa is the fixed-point part of a logarithm, such as .808 in log 643 = 2.808.

Định nghĩa

Danh từ: Phần định trị (của một logarit). Đây phần thập phân dương trong biểu diễn của một logarit, nằm sau dấu chấm thập phân. dụ, trong biểu thức log 643 = 2,808, phần định trị 0,808.

dụ sử dụng
  • (Trong biểu thức log 643 = 2,808, phần định trị 0,808.)
  • (Phần định trị của một logarit luôn một số thập phân dương nhỏ hơn 1.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fixed-point part thường được dùng trong toán học khoa học máy tính, đặc biệt khi làm việc với logarit số học dấu phẩy tĩnh (fixed-point arithmetic).
    • When calculating logarithms manually, the fixed-point part helps determine the precise decimal value. (Khi tính logarit thủ công, phần định trị giúp xác định giá trị thập phân chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Mantissa (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "fixed-point part", cũng chỉ phần định trị của logarit.
  • Characteristic (danh từ): Phần nguyên của logarit ( dụ, trong log 643 = 2,808, phần đặc tính 2).
Từ đồng nghĩa
  • Mantissa: Phần định trị.
  • Fractional part: Phần thập phân (nói chung).
Các cụm từ liên quan
  • Fixed-point notation: Ký hiệu dấu phẩy tĩnh.

    • Fixed-point notation uses a fixed number of digits after the decimal point. (Ký hiệu dấu phẩy tĩnh sử dụng một số chữ số cố định sau dấu thập phân.)
  • Fixed-point arithmetic: Số học dấu phẩy tĩnh.

    • Fixed-point arithmetic is often used in embedded systems. (Số học dấu phẩy tĩnh thường được dùng trong các hệ thống nhúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.